Điều giả dối nghĩa tiếng Anh là
falsehood
/ˈfɔːlsˌhʊd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điều giả dối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của falsehood
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan falsehood: Điều giả dối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
falsehood