Điều gây gián đoạn nghĩa tiếng Anh là
disruption
/dɪsˈrʌpʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điều gây gián đoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disruption
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disruption: Điều gây gián đoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disruption