Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của elektrischer Widerstand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điện trở (ký hiệu: R)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của elektrischer Widerstand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan elektrischer Widerstand: Điện trở (ký hiệu: R)
Mở Rộng