Diện tích chăn thả nghĩa tiếng Đức là
Weidefläche
(f)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Diện tích chăn thả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Weidefläche
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Weidefläche: Diện tích chăn thả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Weidefläche