Điền kinh nghĩa tiếng Anh là
athletics
/æθˈlɛtɪks/
(n)
Điền kinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của athletics
Nghe phát âm giọng Mỹ của athletics
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điền kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của athletics
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan athletics: Điền kinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
athletics