Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điện kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Elektrometer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Elektrometer: Điện kế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Elektrometer