Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của elektrifizieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điện hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của elektrifizieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan elektrifizieren: Điện hóa
Mở Rộng