Điểm quan sát nghĩa tiếng Anh là
lookout
/ˈlʊkˌaʊt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lookout
Nghe phát âm giọng Mỹ của lookout
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điểm quan sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lookout
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lookout: Điểm quan sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lookout