Đi ra phía ngoài nghĩa tiếng Đức là
hinausgehen
(Vi)(ist)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hinausgehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đi ra phía ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hinausgehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinausgehen: Đi ra phía ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinausgehen