Đi quanh quẩn nghĩa tiếng Anh là
wander around
/ˈwɒndər əˈraʊnd/
(v)
Đi quanh quẩn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wander around
Nghe phát âm giọng Mỹ của wander around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đi quanh quẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wander around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wander around: Đi quanh quẩn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wander around