Đi lòng vòng lẩn quẩn buổi tối nghĩa tiếng Đức là
herumgeistern
(Vi)(ist)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herumgeistern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đi lòng vòng lẩn quẩn buổi tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herumgeistern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herumgeistern: Đi lòng vòng lẩn quẩn buổi tối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herumgeistern