Đi làm (có nghề nghiệp) nghĩa tiếng Đức là
berufstätig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của berufstätig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đi làm (có nghề nghiệp)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của berufstätig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan berufstätig: Đi làm (có nghề nghiệp)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
berufstätig