Di chuyển đến nơi khác nghĩa tiếng Đức là
umziehen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umziehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Di chuyển đến nơi khác
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umziehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umziehen: Di chuyển đến nơi khác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umziehen