Đi cà nhắc nghĩa tiếng Đức là
hinken
(Vi)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hinken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đi cà nhắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hinken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinken: Đi cà nhắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinken