Desinfektionen (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
tẩy trùng
Desinfektionen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Desinfektionen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tẩy trùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Desinfektionen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Desinfektionen
Mở Rộng