Đẹp đẽ nghĩa tiếng Anh là
prettily
/ˈprɪtəli/
(adv)
Đẹp đẽ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prettily
Nghe phát âm giọng Mỹ của prettily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đẹp đẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prettily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prettily: Đẹp đẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prettily