Đèn nháy nghĩa tiếng Anh là
flash light
/flæʃ laɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đèn nháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flash light
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flash light: Đèn nháy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flash light