Đền bù, bù đắp nghĩa tiếng Đức là
abgelten
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgelten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đền bù, bù đắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgelten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgelten: Đền bù, bù đắp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgelten