Đệ trình nghĩa tiếng Anh là
tendering
/ˈtɛndərɪŋ/
(v) (present participle)
Đệ trình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tendering
Nghe phát âm giọng Mỹ của tendering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đệ trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tendering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tendering: Đệ trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tendering