Để (người nào) đi khỏi nghĩa tiếng Đức là
weglassen
(tr)(Vt)(lässt weg, hat weglassen, ließ weg)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của weglassen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Để (người nào) đi khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của weglassen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan weglassen: Để (người nào) đi khỏi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
weglassen