Để lại phía sau nghĩa tiếng Anh là
leave behind
/liːv bɪˈhaɪnd/
v
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leave behind
Nghe phát âm giọng Mỹ của leave behind
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Để lại phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leave behind
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leave behind: Để lại phía sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leave behind