Đề cập chuyện nhạy cảm nghĩa tiếng Anh là
go there
/ɡəʊ ðɛər/
(Prasal v)slang
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của go there
Nghe phát âm giọng Mỹ của go there
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đề cập chuyện nhạy cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của go there
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan go there: Đề cập chuyện nhạy cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
go there