Đầy tớ, người làm thuê (nông trại) nghĩa tiếng Đức là
Knecht
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Knecht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đầy tớ, người làm thuê (nông trại)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Knecht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Knecht: Đầy tớ, người làm thuê (nông trại)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Knecht