Đẩy mở ra nghĩa tiếng Anh là
delay
/dɪˈleɪ/
(v)
Đẩy mở ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delay
Nghe phát âm giọng Mỹ của delay
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đẩy mở ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delay
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delay: Đẩy mở ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delay