Dây điện thiết bị còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của equipment wire
Nghe phát âm giọng Mỹ của equipment wire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dây điện thiết bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của equipment wire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan equipment wire: Dây điện thiết bị
Mở Rộng