Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sicherheitsgurt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dây đai chống va đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sicherheitsgurt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sicherheitsgurt: Dây đai chống va đập
Mở Rộng