Dây cấp tín hiệu cho ăng-ten nghĩa tiếng Đức là
Antennenkabel
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Antennenkabel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dây cấp tín hiệu cho ăng-ten
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Antennenkabel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Antennenkabel: Dây cấp tín hiệu cho ăng-ten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Antennenkabel