Dauerfestigkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Dauerfestigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giới hạn chịu đựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Dauerfestigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Dauerfestigkeit
Mở Rộng