Đầu tóc rối bù nghĩa tiếng Anh là
tangled hair
/ˈtæŋɡəld hɛr/
(n)
Đầu tóc rối bù còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tangled hair
Nghe phát âm giọng Mỹ của tangled hair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đầu tóc rối bù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tangled hair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tangled hair: Đầu tóc rối bù
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tangled hair