Dầu thơm, chất làm dịu nghĩa tiếng Đức là
Balsam
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Balsam
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dầu thơm, chất làm dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Balsam
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Balsam: Dầu thơm, chất làm dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Balsam