Đau ốm nghĩa tiếng Anh là
miserably
/ˈmɪzərəbli/
Đau ốm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của miserably
Nghe phát âm giọng Mỹ của miserably
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đau ốm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của miserably
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan miserably: Đau ốm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
miserably