Đầu hàng trước... nghĩa tiếng Anh là
surrender to
/səˈrɛndər tuː/
phrase
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của surrender to
Nghe phát âm giọng Mỹ của surrender to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đầu hàng trước...
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của surrender to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan surrender to: Đầu hàng trước...
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
surrender to