Đặt yên ngựa nghĩa tiếng Anh là
saddle
/ˈsædl̩/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đặt yên ngựa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của saddle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saddle: Đặt yên ngựa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
saddle