Đặt ngày trước nghĩa tiếng Anh là
predate
/priːˈdeɪt/
(v)
Đặt ngày trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của predate
Nghe phát âm giọng Mỹ của predate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đặt ngày trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của predate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan predate: Đặt ngày trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
predate