Đặt ngày trước nghĩa tiếng Anh là
date ahead
/deɪt əˈhɛd/
(Prasal v)
Đặt ngày trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của date ahead
Nghe phát âm giọng Mỹ của date ahead
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đặt ngày trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của date ahead
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan date ahead: Đặt ngày trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
date ahead