Đặt lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufstellen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đặt lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufstellen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufstellen: Đặt lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufstellen