Đặt làm riêng nghĩa tiếng Anh là
bespoken
/bɪˈspəʊkən/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bespoken
Nghe phát âm giọng Mỹ của bespoken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đặt làm riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bespoken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bespoken: Đặt làm riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bespoken