Đập (ruồi, muỗi) nghĩa tiếng Anh là
swatted
/swɒtɪd/
(v)(past tense)
Đập (ruồi, muỗi) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swatted
Nghe phát âm giọng Mỹ của swatted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đập (ruồi, muỗi)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swatted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swatted: Đập (ruồi, muỗi)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swatted