Đập liên tục nghĩa tiếng Anh là
hammering
/ˈhæmərɪŋ/
(n)
Đập liên tục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hammering
Nghe phát âm giọng Mỹ của hammering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đập liên tục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hammering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hammering: Đập liên tục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hammering