Đắp chăn, che lại nghĩa tiếng Đức là
zudecken
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zudecken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đắp chăn, che lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zudecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zudecken: Đắp chăn, che lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zudecken