Đập ầm ầm, gây tiếng động lớn nghĩa tiếng Đức là
gepoltert
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gepoltert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đập ầm ầm, gây tiếng động lớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gepoltert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gepoltert: Đập ầm ầm, gây tiếng động lớn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gepoltert