Đào bới, lục lọi nghĩa tiếng Anh là
rummage
(v)
Đào bới, lục lọi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rummage
Nghe phát âm giọng Mỹ của rummage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đào bới, lục lọi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rummage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rummage: Đào bới, lục lọi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rummage