Danh sách hàng tồn kho nghĩa tiếng Anh là
inventory list
/ˈɪnvəntəri lɪst/
(n)
Danh sách hàng tồn kho còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inventory list
Nghe phát âm giọng Mỹ của inventory list
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Danh sách hàng tồn kho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inventory list
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inventory list: Danh sách hàng tồn kho
Mở Rộng