Đang yêu nghĩa tiếng Anh là
enamoured
/ɪˈnæmərd/
Đang yêu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enamoured
Nghe phát âm giọng Mỹ của enamoured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang yêu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enamoured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enamoured: Đang yêu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enamoured