Đang thẩm vấn nghĩa tiếng Anh là
interrogating
(v) (present participle)
Đang thẩm vấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của interrogating
Nghe phát âm giọng Mỹ của interrogating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang thẩm vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của interrogating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan interrogating: Đang thẩm vấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
interrogating