Dạng ra, xoạc ra nghĩa tiếng Anh là
spread out
/sprɛd aʊt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spread out
Nghe phát âm giọng Mỹ của spread out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dạng ra, xoạc ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spread out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spread out: Dạng ra, xoạc ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spread out