Đang nóng chảy nghĩa tiếng Anh là
melting
/ˈmɛltɪŋ/
(adj)
Đang nóng chảy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của melting
Nghe phát âm giọng Mỹ của melting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang nóng chảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của melting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan melting: Đang nóng chảy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
melting