Đang lấy lại nghĩa tiếng Anh là
reclaiming
/rɪˈkleɪmɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang lấy lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reclaiming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reclaiming: Đang lấy lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reclaiming