Đăng ký (dài hạn) nghĩa tiếng Đức là
abonnieren
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abonnieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đăng ký (dài hạn)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abonnieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abonnieren: Đăng ký (dài hạn)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abonnieren