Đáng kính nghĩa tiếng Anh là
respectable
/rɪˈspɛktəbl/
(adj)
Đáng kính còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của respectable
Nghe phát âm giọng Mỹ của respectable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đáng kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của respectable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan respectable: Đáng kính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
respectable